centrage
centrage nghĩa là sự định tâm, sự chỉnh tâm, sự làm đồng trục.
Nghĩa của centrage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự định tâm, sự chỉnh tâm.
- Sự làm đồng trục.
Dạng từ của centrage
Đi với mạo từ: un centrage · le centrage
| Số nhiều | centrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centering (act of putting into the center)
Câu hỏi thường gặp
centrage nghĩa là gì?
centrage (danh từ) nghĩa là sự định tâm, sự chỉnh tâm, sự làm đồng trục.
centrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centrage (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁaʒ/.
centrage là giống đực hay giống cái?
centrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).