TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centrage

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

centrage nghĩa là sự định tâm, sự chỉnh tâm, sự làm đồng trục.

Nghĩa của centrage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự định tâm, sự chỉnh tâm.
  2. Sự làm đồng trục.

Dạng từ của centrage

Đi với mạo từ: un centrage · le centrage

Số nhiềucentrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centering (act of putting into the center)

Câu hỏi thường gặp

centrage nghĩa là gì?

centrage (danh từ) nghĩa là sự định tâm, sự chỉnh tâm, sự làm đồng trục.

centrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centrage (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁaʒ/.

centrage là giống đực hay giống cái?

centrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.