TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centième

/sɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

centième nghĩa là thứ một trăm.

Nghĩa của centième

Tính từ

  1. Thứ một trăm.
    • Le centième numérosố thứ một trăm
  2. Phần trăm.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ một trăm; vật thứ một trăm.
  2. Phần trăm.
    • Trois centièmes de secondeba phần trăm giây
  3. Lần biểu diễn thứ một trăm của một vở kịch...).

Dạng từ của centième

Số nhiềucentièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hundredth
  • Danh từ hundredth

Câu hỏi thường gặp

centième nghĩa là gì?

centième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ một trăm.

centième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centième (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.