TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centimètre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ti.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

centimètre nghĩa là xentimét.

Nghĩa của centimètre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Xentimét.
  2. Thước dây (chia xentimét, của thợ may...).

Dạng từ của centimètre

Đi với mạo từ: un centimètre · le centimètre

Số nhiềucentimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centimetre

Câu hỏi thường gặp

centimètre nghĩa là gì?

centimètre (danh từ) nghĩa là xentimét.

centimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centimètre (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɛtʁ/.

centimètre là giống đực hay giống cái?

centimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.