TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centime

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt

centime nghĩa là đồng xu.

Nghĩa của centime

Danh từ · giống đực

  1. Đồng xu (tiền Pháp, Bỉ...).
    • Une pièce d'un centimemột đồng xu

Dạng từ của centime

Đi với mạo từ: un centime · le centime

Số nhiềucentimes

Cụm từ, thành ngữ với centime

  • n'avoir pas un centime — không có đồng xu dính túi
  • centimes additionnels — phụ thu thuế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centime (hundredth of a franc, coin); cent (one-hundredth of a euro), eurocent

Câu hỏi thường gặp

centime nghĩa là gì?

centime (danh từ) nghĩa là đồng xu.

centime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centime (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tim/.

centime là giống đực hay giống cái?

centime là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.