centime
/sɑ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt
centime nghĩa là đồng xu.
Nghĩa của centime
Danh từ · giống đực
- Đồng xu (tiền Pháp, Bỉ...).
- Une pièce d'un centimemột đồng xu
Dạng từ của centime
Đi với mạo từ: un centime · le centime
| Số nhiều | centimes |
Cụm từ, thành ngữ với centime
- n'avoir pas un centime — không có đồng xu dính túi
- centimes additionnels — phụ thu thuế
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centime (hundredth of a franc, coin); cent (one-hundredth of a euro), eurocent
Câu hỏi thường gặp
centime nghĩa là gì?
centime (danh từ) nghĩa là đồng xu.
centime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centime (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tim/.
centime là giống đực hay giống cái?
centime là danh từ giống đực (dùng với un, le).