centennal
/sɑ̃.tɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt
centennal nghĩa là trăm năm một lần.
Nghĩa của centennal
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trăm năm một lần.
- Exposition centennaletriển lãm trăm năm một lần
Dạng từ của centennal
| Số nhiều | centennaux |
| Giống cái | centennale |
| Giống cái số nhiều | centennales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ centennial
Câu hỏi thường gặp
centennal nghĩa là gì?
centennal (tính từ) nghĩa là trăm năm một lần.
centennal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centennal (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɛ.nal/.