TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centennal

/sɑ̃.tɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt

centennal nghĩa là trăm năm một lần.

Nghĩa của centennal

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trăm năm một lần.
    • Exposition centennaletriển lãm trăm năm một lần

Dạng từ của centennal

Số nhiềucentennaux
Giống cáicentennale
Giống cái số nhiềucentennales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ centennial

Câu hỏi thường gặp

centennal nghĩa là gì?

centennal (tính từ) nghĩa là trăm năm một lần.

centennal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centennal (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɛ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.