TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périphérique

/pe.ʁi.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

périphérique nghĩa là ở chu vi, ngoại biên, ở ngoại vi.

Nghĩa của périphérique

Tính từ

  1. Ở chu vi, ngoại biên.
    • Système nerveux périphériquehệ thần kinh ngoại biên
  2. Ở ngoại vi.
    • Quartiers périphériquescác phường ngoại vi

Dạng từ của périphérique

Số nhiềupériphériques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với périphérique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peripheral; ring road
  • Tính từ peripheral

Câu hỏi thường gặp

périphérique nghĩa là gì?

périphérique (tính từ) nghĩa là ở chu vi, ngoại biên, ở ngoại vi.

périphérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périphérique (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.fe.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.