TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périple

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁipl/ giọng máy của trình duyệt

périple nghĩa là cuộc đi vòng, cuộc du lịch.

Nghĩa của périple

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đi vòng (đường biển).
  2. Cuộc du lịch.
    • Faire un grand périple en Europelàm một cuộc du lịch dài sang châu Âu

Dạng từ của périple

Đi với mạo từ: un périple · le périple

Số nhiềupériples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumnavigation, periplus; journey, travel

Câu hỏi thường gặp

périple nghĩa là gì?

périple (danh từ) nghĩa là cuộc đi vòng, cuộc du lịch.

périple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périple (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁipl/.

périple là giống đực hay giống cái?

périple là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.