axial
/ak.sjal/ giọng máy của trình duyệt
axial nghĩa là Xem axe i.
Nghĩa của axial
Tính từ
- xem axe — Trục.
- Ligne axialeđường trục
Dạng từ của axial
| Số nhiều | axiaux |
| Giống cái | axiale |
| Giống cái số nhiều | axiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axial
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ axial
Câu hỏi thường gặp
axial nghĩa là gì?
axial (tính từ) nghĩa là Xem axe i.
axial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axial (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjal/.