TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axial

/ak.sjal/ giọng máy của trình duyệt

axial nghĩa là Xem axe i.

Nghĩa của axial

Tính từ

  1. xem axe — Trục.
    • Ligne axialeđường trục

Dạng từ của axial

Số nhiềuaxiaux
Giống cáiaxiale
Giống cái số nhiềuaxiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axial

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ axial

Câu hỏi thường gặp

axial nghĩa là gì?

axial (tính từ) nghĩa là Xem axe i.

axial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axial (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.