TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axillaire

/ak.si.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

axillaire nghĩa là Thuộc nách.

Nghĩa của axillaire

Tính từ

  1. Thuộc nách.
    • Artère axillaire(giải phẫu) động mạch nách
    • Bourgeon axillaire(thực vật học) chồi nách

Dạng từ của axillaire

Số nhiềuaxillaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ axillary

Câu hỏi thường gặp

axillaire nghĩa là gì?

axillaire (tính từ) nghĩa là Thuộc nách.

axillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axillaire (giọng Pháp chuẩn): /ak.si.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.