TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axiologique

/ak.sjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

axiologique nghĩa là Xem axiologie.

Nghĩa của axiologique

Tính từ

  1. xem axiologie — Thuyết giá trị.

Dạng từ của axiologique

Số nhiềuaxiologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ axiological

Câu hỏi thường gặp

axiologique nghĩa là gì?

axiologique (tính từ) nghĩa là Xem axiologie.

axiologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axiologique (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.