axiologique
/ak.sjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
axiologique nghĩa là Xem axiologie.
Nghĩa của axiologique
Tính từ
- xem axiologie — Thuyết giá trị.
Dạng từ của axiologique
| Số nhiều | axiologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ axiological
Câu hỏi thường gặp
axiologique nghĩa là gì?
axiologique (tính từ) nghĩa là Xem axiologie.
axiologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axiologique (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.lɔ.ʒik/.