centrale
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
centrale nghĩa là trung tâm, trung ương, tổng đài, nhà máy điện.
Nghĩa của centrale
Tính từ
- Trung tâm; trung ương.
- Quartier centralphường ở trung tâm (thành phố)
- Comité centralủy ban trung ương
Danh từ · giống đực
- Trung tâm; tổng đài.
- Central téléphoniquetổng đài điện thoại
- Nhà máy điện.
- Centrale thermiquenhà máy nhiệt điện
- Liên đoàn.
- Centrales ouvrièresliên đoàn công nhân
- Thông tục Nhà lao lớn, xăngtan (tập trung tù của nhiều tỉnh, quận).
Dạng từ của centrale
| Số nhiều | centrales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centrale
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power plant
Câu hỏi thường gặp
centrale nghĩa là gì?
centrale (tính từ, danh từ) nghĩa là trung tâm, trung ương, tổng đài, nhà máy điện.
centrale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centrale (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁal/.