centralisateur
/sɑ̃.tʁa.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
centralisateur nghĩa là tập trung.
Nghĩa của centralisateur
Tính từ
- Tập trung.
- Régime centralisateurchế độ tập trung
Dạng từ của centralisateur
| Số nhiều | centralisateurs |
| Giống cái | centralisatrice |
| Giống cái số nhiều | centralisatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ centralizing (tending to centralize)
- Danh từ centralizer
Câu hỏi thường gặp
centralisateur nghĩa là gì?
centralisateur (tính từ) nghĩa là tập trung.
centralisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centralisateur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁa.li.za.tœʁ/.