TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbulent

/tyʁ.by.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

turbulent nghĩa là nghịch ngợm, hiếu động, xáo động, rạo rực.

Nghĩa của turbulent

Tính từ

  1. Nghịch ngợm, hiếu động.
    • Enfant turbulentem bé nghịch ngợm
  2. Văn học Xáo động, rạo rực.
    • Des passions turbulentesdục vọng rạo rực
  3. Chảy rối.
    • Rivière turbulentecon sông chảy rối
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thích phá rối, thích nhộn nhạo.

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị ép da.
    • Turbulent de mégisseriethiết bị ép da thuộc phèn

Dạng từ của turbulent

Số nhiềuturbulents
Giống cáiturbulente /tyʁ.by.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuturbulentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turbulent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ turbulent; unruly

Câu hỏi thường gặp

turbulent nghĩa là gì?

turbulent (tính từ, danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, hiếu động, xáo động, rạo rực.

turbulent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbulent (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.by.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.