turbulent
/tyʁ.by.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
turbulent nghĩa là nghịch ngợm, hiếu động, xáo động, rạo rực.
Nghĩa của turbulent
Tính từ
- Nghịch ngợm, hiếu động.
- Enfant turbulentem bé nghịch ngợm
- Văn học Xáo động, rạo rực.
- Des passions turbulentesdục vọng rạo rực
- Chảy rối.
- Rivière turbulentecon sông chảy rối
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích phá rối, thích nhộn nhạo.
Danh từ · giống đực
- Thiết bị ép da.
- Turbulent de mégisseriethiết bị ép da thuộc phèn
Dạng từ của turbulent
| Số nhiều | turbulents |
| Giống cái | turbulente /tyʁ.by.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | turbulentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turbulent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ turbulent; unruly
Câu hỏi thường gặp
turbulent nghĩa là gì?
turbulent (tính từ, danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, hiếu động, xáo động, rạo rực.
turbulent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turbulent (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.by.lɑ̃/.