TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbé

danh từ giống đực (m)
/tyʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

turbé nghĩa là mộ bát úp.

Nghĩa của turbé

Danh từ · giống đực

  1. Mộ bát úp (của người Hồi giáo).

Dạng từ của turbé

Đi với mạo từ: un turbé · le turbé

Số nhiềuturbés

Câu hỏi thường gặp

turbé nghĩa là gì?

turbé (danh từ) nghĩa là mộ bát úp.

turbé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbé (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.be/.

turbé là giống đực hay giống cái?

turbé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.