TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turc

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tyʁk/ giọng máy của trình duyệt

turc nghĩa là tiếng thổ.

Nghĩa của turc

Tính từ

  1. Tiếng thổ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • En turc, il y a beaucoup de mots persans.Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.

Dạng từ của turc

Số nhiềuTurcs
Giống cáiTurque
Giống cái số nhiềuturques

Câu ví dụ với turc

  • En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.Tatoeba #1549211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Turkey; Turkish
  • Danh từ Turkish (the official language of Turkey, the Republic of Cyprus (alongside Greek) and the Turkish Republic of Northern Cyprus)
  • Danh từ Turk, resident or native of Turkey; brutal or cruel person, barbarian, Turk (archaic, derogatory sense)

Câu hỏi thường gặp

turc nghĩa là gì?

turc (tính từ) nghĩa là tiếng thổ.

turc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turc (giọng Pháp chuẩn): /tyʁk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.