turcique
/tyʁ.sik/ giọng máy của trình duyệt
turcique nghĩa là học yên bướm.
Nghĩa của turcique
Tính từ
- Giải phẫu Học yên bướm.
Dạng từ của turcique
| Số nhiều | turciques |
Họ từ của turcique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Turkic; Turkish
Câu hỏi thường gặp
turcique nghĩa là gì?
turcique (tính từ) nghĩa là học yên bướm.
turcique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turcique (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.sik/.