TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turcique

/tyʁ.sik/ giọng máy của trình duyệt

turcique nghĩa là học yên bướm.

Nghĩa của turcique

Tính từ

  1. Giải phẫu Học yên bướm.

Dạng từ của turcique

Số nhiềuturciques

Họ từ của turcique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Turkic; Turkish

Câu hỏi thường gặp

turcique nghĩa là gì?

turcique (tính từ) nghĩa là học yên bướm.

turcique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turcique (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.