discipliné
/di.si.pli.ne/ giọng máy của trình duyệt
discipliné nghĩa là có kỷ luật.
Nghĩa của discipliné
Tính từ
- Có kỷ luật.
Dạng từ của discipliné
| Số nhiều | disciplinés |
| Giống cái | disciplinée |
| Giống cái số nhiều | disciplinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discipliné
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disciplined
Câu hỏi thường gặp
discipliné nghĩa là gì?
discipliné (tính từ) nghĩa là có kỷ luật.
discipliné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discipliné (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pli.ne/.