téméraire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.me.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
téméraire nghĩa là liều lĩnh, bừa, người liều lĩnh.
Nghĩa của téméraire
Tính từ
- Liều lĩnh, bừa.
- Homme témérairehành động liều lĩnh
- Jugement témérairesự phán đoán bừa
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ; nghĩa cũ Người liều lĩnh.
Dạng từ của téméraire
| Số nhiều | téméraires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với téméraire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rash; reckless
Câu hỏi thường gặp
téméraire nghĩa là gì?
téméraire (tính từ, danh từ) nghĩa là liều lĩnh, bừa, người liều lĩnh.
téméraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của téméraire (giọng Pháp chuẩn): /te.me.ʁɛʁ/.