témoin
témoin nghĩa là người làm chứng, nhân chứng, người chứng kiến, làm chứng.
Nghĩa của témoin
Danh từ · giống đực
- Người làm chứng, nhân chứng, chứng tá.
- Confronter un accusé avec des témoinsđối chất ngừơi bị cáo với chứng tá
- Người chứng kiến.
- Être témoin d'un accidentchứng kiến một tai nạn
- Servir de témoin pour un mariagelà người chứng kiến cho một cuộc hôn nhân
- Bằng chứng.
- Ce temple est l'un des témoins de l'art architectural de nos ancêtresngôi đền này là một trong những bằng chứng về nghệ thuật kiến trúc của tổ tiên chúng ta
- Mô dất chứng (trừ lại khi đào đất).
- Cây chứng (chừa lại trong rừng không đốt).
- Vật đối chứng (động vật hay thực vật không thí nghiệm).
- Thể dục thể thao Que chuyền tay (trong một cuộc chạy đua tiếp sức).
- Passage du témoinsự chuyền que chuyền tay
Tính từ
- Làm chứng.
- Lampe témoincái đèn làm chứng
Dạng từ của témoin
Đi với mạo từ: un témoin · le témoin
| Số nhiều | témoins |
Họ từ của témoin
Cụm từ, thành ngữ với témoin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ witness; best man; baton; indicator
Câu hỏi thường gặp
témoin nghĩa là gì?
témoin (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm chứng, nhân chứng, người chứng kiến, làm chứng.
témoin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của témoin (giọng Pháp chuẩn): /te.mwɛ̃/.
témoin là giống đực hay giống cái?
témoin là danh từ giống đực (dùng với un, le).