TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

témoignage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/te.mwa.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

témoignage nghĩa là sự làm chứng, lời chứng.

Nghĩa của témoignage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm chứng.
    • Être appelé en témoignageđược gọi ra làm chứng
  2. Lời chứng.
    • Témoignage à chargelời chứng buộc tội
    • Témoignage à déchargelời chứng gỡ tội
  3. Bằng chứng, sự biểu lộ.
    • Témoignage d'amitiésự biểu lộ tình bạn

Dạng từ của témoignage

Đi với mạo từ: un témoignage · le témoignage

Số nhiềutémoignages

Cụm từ, thành ngữ với témoignage

  • en témoignage de — để tỏ tấm lòng
  • rendre témoignage à quelque chose — thừa nhận cái gì
  • rendre témoignage à quelqu'un — làm chứng cho ai
  • témoignage de satisfaction — bằng khen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testimony

Câu hỏi thường gặp

témoignage nghĩa là gì?

témoignage (danh từ) nghĩa là sự làm chứng, lời chứng.

témoignage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của témoignage (giọng Pháp chuẩn): /te.mwa.ɲaʒ/.

témoignage là giống đực hay giống cái?

témoignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.