TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télévisé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.le.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

télévisé nghĩa là truyền hình.

Nghĩa của télévisé

Tính từ

  1. Truyền hình.
    • Journal télévisébáo truyền hình

Dạng từ của télévisé

Số nhiềutélévisés
Giống cáitélévisée
Giống cái số nhiềutélévisées

Câu hỏi thường gặp

télévisé nghĩa là gì?

télévisé (tính từ) nghĩa là truyền hình.

télévisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télévisé (giọng Pháp chuẩn): /te.le.vi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.