oculaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
oculaire nghĩa là thị kính.
Nghĩa của oculaire
Tính từ
- Thuộc mắt.
- Globe oculaire(giải phẫu) cầu mắt, nhãn cầu
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Thị kính.
Dạng từ của oculaire
| Số nhiều | oculaires |
Cụm từ, thành ngữ với oculaire
- témoin oculaire — người mục kích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eye; ocular
- Danh từ eyepiece, ocular
Câu hỏi thường gặp
oculaire nghĩa là gì?
oculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thị kính.
oculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.lɛʁ/.