TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oculaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

oculaire nghĩa là thị kính.

Nghĩa của oculaire

Tính từ

  1. Thuộc mắt.
    • Globe oculaire(giải phẫu) cầu mắt, nhãn cầu

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Thị kính.

Dạng từ của oculaire

Số nhiềuoculaires

Cụm từ, thành ngữ với oculaire

  • témoin oculaire — người mục kích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eye; ocular
  • Danh từ eyepiece, ocular

Câu hỏi thường gặp

oculaire nghĩa là gì?

oculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là thị kính.

oculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.