TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

témérairement

/te.me.ʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

témérairement nghĩa là liều lĩnh, bừa.

Nghĩa của témérairement

Phó từ

  1. Liều lĩnh, bừa.
    • Agir témérairementhành động liều lĩnh
    • Juger témérairementphán xét võ đoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với témérairement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rashly, recklessly

Câu hỏi thường gặp

témérairement nghĩa là gì?

témérairement (phó từ) nghĩa là liều lĩnh, bừa.

témérairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của témérairement (giọng Pháp chuẩn): /te.me.ʁɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.