TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massif

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.sif/ giọng máy của trình duyệt

massif nghĩa là cả khối, to xù, khối núi, lùm cây.

Nghĩa của massif

Tính từ

  1. Cả khối.
    • Or massifvàng khối
  2. To xù.
    • Une colonne massivecái cột to xù
  3. Đông đảo, dày đặc, hàng loạt.
    • Manifestation massivecuộc biểu tình đông đảo
    • Bombardement massifsự ném bom dày đặc
    • Départs massifs en vacancesđi nghỉ hàng loạt
    • Dose massiveliều cao
  4. Nghĩa bóng Thô kệch, nặng nề.
    • Esprit massiftrí óc thô kệch

Danh từ · giống đực

  1. Khối núi.
  2. Lùm cây, khóm.
    • Un massif de rosesmột khóm hồng
  3. Xây dựng Khối xây đặc.

Dạng từ của massif

Số nhiềumassifs
Giống cáimassive /ma.siv/
Giống cái số nhiềumassives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với massif

Trái nghĩa

Câu ví dụ với massif

  • Ce chien est massif. Con chó này to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massif
  • Tính từ massive

Câu hỏi thường gặp

massif nghĩa là gì?

massif (tính từ, danh từ) nghĩa là cả khối, to xù, khối núi, lùm cây.

massif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massif (giọng Pháp chuẩn): /ma.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.