massif
massif nghĩa là cả khối, to xù, khối núi, lùm cây.
Nghĩa của massif
Tính từ
- Cả khối.
- Or massifvàng khối
- To xù.
- Une colonne massivecái cột to xù
- Đông đảo, dày đặc, hàng loạt.
- Manifestation massivecuộc biểu tình đông đảo
- Bombardement massifsự ném bom dày đặc
- Départs massifs en vacancesđi nghỉ hàng loạt
- Dose massiveliều cao
- Nghĩa bóng Thô kệch, nặng nề.
- Esprit massiftrí óc thô kệch
Danh từ · giống đực
- Khối núi.
- Lùm cây, khóm.
- Un massif de rosesmột khóm hồng
- Xây dựng Khối xây đặc.
Dạng từ của massif
| Số nhiều | massifs |
| Giống cái | massive /ma.siv/ |
| Giống cái số nhiều | massives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với massif
Trái nghĩa
Câu ví dụ với massif
- Ce chien est massif. Con chó này to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massif
- Tính từ massive
Câu hỏi thường gặp
massif nghĩa là gì?
massif (tính từ, danh từ) nghĩa là cả khối, to xù, khối núi, lùm cây.
massif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massif (giọng Pháp chuẩn): /ma.sif/.