TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massique

/masik/ giọng máy của trình duyệt

massique nghĩa là khối lượng.

Nghĩa của massique

Tính từ

  1. Vật lý học (thuộc) khối lượng.
    • volume massiquethể tích riêng

Dạng từ của massique

Số nhiềumassiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mass; specific

Câu hỏi thường gặp

massique nghĩa là gì?

massique (tính từ) nghĩa là khối lượng.

massique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massique (giọng Pháp chuẩn): /masik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.