massique
/masik/ giọng máy của trình duyệt
massique nghĩa là khối lượng.
Nghĩa của massique
Tính từ
- Vật lý học (thuộc) khối lượng.
- volume massiquethể tích riêng
Dạng từ của massique
| Số nhiều | massiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mass; specific
Câu hỏi thường gặp
massique nghĩa là gì?
massique (tính từ) nghĩa là khối lượng.
massique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massique (giọng Pháp chuẩn): /masik/.