massivement
/ma.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
massivement nghĩa là thành khối đặc, đông đảo, dày đặc.
Nghĩa của massivement
Phó từ
- Thành khối đặc.
- Massivement construitxây thành khối đặc
- Đông đảo, dày đặc, hàng loạt.
- Voter massivement pour quelqu'unđông đảo bầu cho ai, dồn phiếu bầu cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ massively, enormously
Câu hỏi thường gặp
massivement nghĩa là gì?
massivement (phó từ) nghĩa là thành khối đặc, đông đảo, dày đặc.
massivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massivement (giọng Pháp chuẩn): /ma.siv.mɑ̃/.