TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massivement

/ma.siv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

massivement nghĩa là thành khối đặc, đông đảo, dày đặc.

Nghĩa của massivement

Phó từ

  1. Thành khối đặc.
    • Massivement construitxây thành khối đặc
  2. Đông đảo, dày đặc, hàng loạt.
    • Voter massivement pour quelqu'unđông đảo bầu cho ai, dồn phiếu bầu cho ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ massively, enormously

Câu hỏi thường gặp

massivement nghĩa là gì?

massivement (phó từ) nghĩa là thành khối đặc, đông đảo, dày đặc.

massivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massivement (giọng Pháp chuẩn): /ma.siv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.