TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liège

danh từ giống đực (m)
/ljɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

liège nghĩa là li e, bần.

Nghĩa của liège

Danh từ · giống đực

  1. Li e, bần.
    • chapeau de liègemũ bằng li e

Dạng từ của liège

Đi với mạo từ: un liège · le liège

Số nhiềulièges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cork (dead protective tissue between the bark and cambium in woody plants, with suberin deposits making it impervious to gasses and water)

Câu hỏi thường gặp

liège nghĩa là gì?

liège (danh từ) nghĩa là li e, bần.

liège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liège (giọng Pháp chuẩn): /ljɛʒ/.

liège là giống đực hay giống cái?

liège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.