liège
danh từ giống đực (m)
/ljɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
liège nghĩa là li e, bần.
Nghĩa của liège
Danh từ · giống đực
- Li e, bần.
- chapeau de liègemũ bằng li e
Dạng từ của liège
Đi với mạo từ: un liège · le liège
| Số nhiều | lièges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cork (dead protective tissue between the bark and cambium in woody plants, with suberin deposits making it impervious to gasses and water)
Câu hỏi thường gặp
liège nghĩa là gì?
liège (danh từ) nghĩa là li e, bần.
liège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liège (giọng Pháp chuẩn): /ljɛʒ/.
liège là giống đực hay giống cái?
liège là danh từ giống đực (dùng với un, le).