lièvre
lièvre nghĩa là thỏ rừng.
Nghĩa của lièvre
Danh từ · giống đực
- Thỏ rừng.
- La chasse aux lièvressự săn thỏ
- Civet de lièvremón xivê thỏ rừng
Dạng từ của lièvre
Đi với mạo từ: un lièvre · le lièvre
| Số nhiều | lièvres |
Họ từ của lièvre
Cụm từ, thành ngữ với lièvre
- c'est là que gît le lièvre — đó là điểm nút của vấn đề
- chasser deux lièvres à la fois — bắt cá hai tay
- courir le même lièvre — theo đuổi cùng mục đích
- être poltron comme un lièvre — nhát như cáy
- gentihomme à lièvre — (đùa cợt) quý phái nghèo
- lever le lièvre — nêu vấn đề đột ngột và khó giải
- lièvre cornu — ý viễn vông; ảo tưởng
- lièvre de gouttière — (thông tục) con mèo
- mémoire de lièvre — trí nhớ kém
- savoir où gît le lièvre — nắm được mấu chốt (của vấn đề)
- sommeil de lièvre — giấc ngủ chập chờn
- trouver le lièvre au gîte — bất chợt tóm được
Câu ví dụ với lièvre
- Il est difficile d'attraper un lièvre à mains nues. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626217
- Il est difficile d'attraper un lièvre avec les mains. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792043
- Il est difficile d'attraper un lièvre à la main. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hare; pacesetter, pacemaker, pacer
Câu hỏi thường gặp
lièvre nghĩa là gì?
lièvre (danh từ) nghĩa là thỏ rừng.
lièvre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lièvre (giọng Pháp chuẩn): /ljɛvʁ/.
lièvre là giống đực hay giống cái?
lièvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).