TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lièvre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ljɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

lièvre nghĩa là thỏ rừng.

Nghĩa của lièvre

Danh từ · giống đực

  1. Thỏ rừng.
    • La chasse aux lièvressự săn thỏ
    • Civet de lièvremón xivê thỏ rừng

Dạng từ của lièvre

Đi với mạo từ: un lièvre · le lièvre

Số nhiềulièvres

Họ từ của lièvre

Cụm từ, thành ngữ với lièvre

  • c'est là que gît le lièvre — đó là điểm nút của vấn đề
  • chasser deux lièvres à la fois — bắt cá hai tay
  • courir le même lièvre — theo đuổi cùng mục đích
  • être poltron comme un lièvre — nhát như cáy
  • gentihomme à lièvre — (đùa cợt) quý phái nghèo
  • lever le lièvre — nêu vấn đề đột ngột và khó giải
  • lièvre cornu — ý viễn vông; ảo tưởng
  • lièvre de gouttière — (thông tục) con mèo
  • mémoire de lièvre — trí nhớ kém
  • savoir où gît le lièvre — nắm được mấu chốt (của vấn đề)
  • sommeil de lièvre — giấc ngủ chập chờn
  • trouver le lièvre au gîte — bất chợt tóm được

Câu ví dụ với lièvre

  • Il est difficile d'attraper un lièvre à mains nues. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626217
  • Il est difficile d'attraper un lièvre avec les mains. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792043
  • Il est difficile d'attraper un lièvre à la main. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hare; pacesetter, pacemaker, pacer

Câu hỏi thường gặp

lièvre nghĩa là gì?

lièvre (danh từ) nghĩa là thỏ rừng.

lièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lièvre (giọng Pháp chuẩn): /ljɛvʁ/.

lièvre là giống đực hay giống cái?

lièvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.