lévrier
danh từ giống đực (m)
/le.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
lévrier nghĩa là chó săn thỏ, chó săn, mật thám.
Nghĩa của lévrier
Danh từ · giống đực
- Chó săn thỏ.
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Chó săn, mật thám.
Dạng từ của lévrier
Đi với mạo từ: un lévrier · le lévrier
| Số nhiều | lévriers |
| Giống cái | levrette |
Họ từ của lévrier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sighthound; greyhound
Câu hỏi thường gặp
lévrier nghĩa là gì?
lévrier (danh từ) nghĩa là chó săn thỏ, chó săn, mật thám.
lévrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lévrier (giọng Pháp chuẩn): /le.vʁi.je/.
lévrier là giống đực hay giống cái?
lévrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).