TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levrette

danh từ giống cái (f)
/lə.vʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

levrette nghĩa là chó cái săn thỏ, chó.

Nghĩa của levrette

Danh từ · giống cái

  1. Chó cái săn thỏ.
  2. Chó (ý).

Dạng từ của levrette

Đi với mạo từ: une levrette · la levrette

Số nhiềulevrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female greyhound; doggy style position

Câu hỏi thường gặp

levrette nghĩa là gì?

levrette (danh từ) nghĩa là chó cái săn thỏ, chó.

levrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levrette (giọng Pháp chuẩn): /lə.vʁɛt/.

levrette là giống đực hay giống cái?

levrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.