TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lə.vje/ giọng máy của trình duyệt

levier nghĩa là đòn bẩy, đòn xeo, tay gạt, cần.

Nghĩa của levier

Danh từ · giống đực

  1. Đòn bẩy, đòn xeo.
    • Employer une barre de fer comme levierdùng một thanh sắt làm đòn bẩy
    • L'émulation patriotique est un puissant levier(nghĩa bóng) thi đua yêu nước là một đòn bẩy mạnh mẽ
  2. Cơ khí, cơ học Tay gạt, cần, tay.
    • Levier de changement de vitessetay sang số (ở ô tô)
    • Levier de mise en marchecần khởi động, tay gạt mở máy
    • Levier de changement de marchetay gạt đổi chiều hành trình
    • Levier d'arrêttay gạt dừng máy
    • Levier de commande/levier de manœuvrecần điều khiển, tay gạt điều khiển
    • Levier de directioncần điều chỉnh

Dạng từ của levier

Đi với mạo từ: un levier · le levier

Số nhiềuleviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lever

Câu hỏi thường gặp

levier nghĩa là gì?

levier (danh từ) nghĩa là đòn bẩy, đòn xeo, tay gạt, cần.

levier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levier (giọng Pháp chuẩn): /lə.vje/.

levier là giống đực hay giống cái?

levier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.