levier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lə.vje/ giọng máy của trình duyệt
levier nghĩa là đòn bẩy, đòn xeo, tay gạt, cần.
Nghĩa của levier
Danh từ · giống đực
- Đòn bẩy, đòn xeo.
- Employer une barre de fer comme levierdùng một thanh sắt làm đòn bẩy
- L'émulation patriotique est un puissant levier(nghĩa bóng) thi đua yêu nước là một đòn bẩy mạnh mẽ
- Cơ khí, cơ học Tay gạt, cần, tay.
- Levier de changement de vitessetay sang số (ở ô tô)
- Levier de mise en marchecần khởi động, tay gạt mở máy
- Levier de changement de marchetay gạt đổi chiều hành trình
- Levier d'arrêttay gạt dừng máy
- Levier de commande/levier de manœuvrecần điều khiển, tay gạt điều khiển
- Levier de directioncần điều chỉnh
Dạng từ của levier
Đi với mạo từ: un levier · le levier
| Số nhiều | leviers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lever
Câu hỏi thường gặp
levier nghĩa là gì?
levier (danh từ) nghĩa là đòn bẩy, đòn xeo, tay gạt, cần.
levier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levier (giọng Pháp chuẩn): /lə.vje/.
levier là giống đực hay giống cái?
levier là danh từ giống đực (dùng với un, le).