TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lever

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt

lever nghĩa là giơ lên, đưa lên, bỏ đi, bóc.

Nghĩa của lever

Ngoại động từ

  1. Giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên.
    • Lever le brasgiơ tay lên
    • Lever un poidsnhắc vật nặng lên
    • Lever un maladeđỡ người ốm dậy
  2. Bỏ đi, bóc, nhổ, giải.
    • Lever les scellésbóc niêm
    • Lever l'ancrenhổ neo
    • Lever le siègegiải vây; (nghĩa bóng) cút đi
    • Lever les difficultésđạp bằng khó khăn
  3. Bế mạc.
    • Lever la séancebế mạc buổi họp
  4. Thu, lấy đi; đánh đi.
    • Lever les impôtsthu thuế
    • Lever les lettreslấy thư đi
    • Lever un rosierđánh cây hồng đi
  5. Thông tục Cám dỗ.
    • Lever une femmecám dỗ một người đàn bà
  6. Đánh bài (đánh cờ) vơ (bài).
  7. Quân sự Tuyển.
    • Lever une arméetuyển một đạo quân
  8. Vẽ.
    • Lever une cartevẽ một bản đồ
  9. Đường sắt Tháo dỡ (đầu máy để sữa chữa định kỳ).
  10. Từ cũ; nghĩa cũ Cắt lấy, xẻo.
    • Lever une cuisse de pouletxẻo một đùi gà
    • Lever trois mètres sur une pièce d'étoffecắt lấy ba mét ở một tấm vải
    • Lever bannière(sử học) cắm cờ gọi đầu quân (thời phong kiến)

Nội động từ

  1. Nhú lên.
    • Le riz a levélúa đã nhú lên
  2. Dậy.
    • La pâte a levébột đã dậy

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngủ dậy, lúc thức dậy.
    • A son leverlúc nó thức dậy
  2. Lúc mọc.
    • Au lever du soleillúc mặt trời mọc
  3. Sự đo vẽ, bản đo vẽ.
    • lever de rideau(sân khấu) lúc mở màn; tiết mục mở màn

Dạng từ của lever

Số nhiềulevers

Chia động từ lever

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: levéHiện tại phân từ: levant

Hiện tại présent

  • je lève
  • tu lèves
  • il/elle lève
  • nous levons
  • vous levez
  • ils/elles lèvent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai levé
  • tu as levé
  • il/elle a levé
  • nous avons levé
  • vous avez levé
  • ils/elles ont levé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je levais
  • tu levais
  • il/elle levait
  • nous levions
  • vous leviez
  • ils/elles levaient

Tương lai đơn futur simple

  • je lèverai
  • tu lèveras
  • il/elle lèvera
  • nous lèverons
  • vous lèverez
  • ils/elles lèveront

Điều kiện conditionnel présent

  • je lèverais
  • tu lèverais
  • il/elle lèverait
  • nous lèverions
  • vous lèveriez
  • ils/elles lèveraient

Giả định subjonctif présent

  • que je lève
  • que tu lèves
  • qu'il/elle lève
  • que nous levions
  • que vous leviez
  • qu'ils/elles lèvent

Quá khứ đơn passé simple

  • je levai
  • tu levas
  • il/elle leva
  • nous levâmes
  • vous levâtes
  • ils/elles levèrent

Mệnh lệnh impératif

  • lève (tu)
  • levons (nous)
  • levez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lever

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lever

Cụm từ, thành ngữ với lever

  • lever la toile; lever le rideau — mở màn (sân khấu)
  • lever le cœur — làm cho ghê tởm
  • lever le cri — (sử học) báo động (thời phong kiến)
  • lever le masque — lột mặt nạ
  • lever le pied — (thân mật) chuồn đi, lủi đi
  • lever les épaules — nhún vai (tỏ ý khinh bỉ)
  • lever les yeux; lever le regard — ngước nhìn
  • lever les yeux sur — ngấp nghé
  • lever le voile — khám phá ra; vạch trần ra
  • ne pas lever les yeux de — không rời mắt; cắm cúi
  • faire lever — làm nổi dậy, khơi lên, khêu gợi
  • le cœur lui lève — nó buồn nôn, nó lợm giọng
  • lever du nez — (hàng hải) dập dềnh dữ dội

Câu ví dụ với lever

  • Ma mère se lève toujours tôt le matin. Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.Tatoeba #135042
  • Je me levai très tard. Tôi dậy rất muộn.Tatoeba #602887
  • Tu ferais mieux de te lever tôt. Bạn nên dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462789
  • Vous feriez mieux de vous lever tôt. Bạn nên dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462790
  • Le soleil est en train de se lever. Mặt trời đang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13182452
  • J'ai l'habitude de me lever à huit heures. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477199
  • Il m'est difficile de me lever avant six heures. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823755
  • Tom essaya de se lever, mais il ne put point. Tom đã cố gắng đứng lên, nhưng anh ấy không làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise, lift; to rise, stand up; to rise, come up; to get up (out of bed)
  • Danh từ the act of getting up in the morning

Câu hỏi thường gặp

lever nghĩa là gì?

lever (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là giơ lên, đưa lên, bỏ đi, bóc.

lever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lever (giọng Pháp chuẩn): /lə.ve/.

Chia động từ lever ở thì hiện tại thế nào?

je lève, tu lèves, il/elle lève, nous levons, vous levez, ils/elles lèvent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.