TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lévulose

danh từ giống đực (m)
/levyloz/ giọng máy của trình duyệt

lévulose nghĩa là Levuloza.

Nghĩa của lévulose

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Levuloza.

Dạng từ của lévulose

Đi với mạo từ: un lévulose · le lévulose

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ levulose

Câu hỏi thường gặp

lévulose nghĩa là gì?

lévulose (danh từ) nghĩa là Levuloza.

lévulose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lévulose (giọng Pháp chuẩn): /levyloz/.

lévulose là giống đực hay giống cái?

lévulose là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.