lézard
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
lézard nghĩa là con thằn lằn, thạch sùng.
Nghĩa của lézard
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con thằn lằn, thạch sùng.
- faire le lézard(thân mật) ườn ra sưởi nắng
Dạng từ của lézard
Đi với mạo từ: un lézard · le lézard
| Số nhiều | lézards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lizard
Câu hỏi thường gặp
lézard nghĩa là gì?
lézard (danh từ) nghĩa là con thằn lằn, thạch sùng.
lézard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lézard (giọng Pháp chuẩn): /le.zaʁ/.
lézard là giống đực hay giống cái?
lézard là danh từ giống đực (dùng với un, le).