TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lézard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

lézard nghĩa là con thằn lằn, thạch sùng.

Nghĩa của lézard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con thằn lằn, thạch sùng.
    • faire le lézard(thân mật) ườn ra sưởi nắng

Dạng từ của lézard

Đi với mạo từ: un lézard · le lézard

Số nhiềulézards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lizard

Câu hỏi thường gặp

lézard nghĩa là gì?

lézard (danh từ) nghĩa là con thằn lằn, thạch sùng.

lézard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lézard (giọng Pháp chuẩn): /le.zaʁ/.

lézard là giống đực hay giống cái?

lézard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.