lézarde
danh từ giống cái (f)
/le.zaʁd/ giọng máy của trình duyệt
lézarde nghĩa là vết nứt, kẽ nứt, dải nẹp.
Nghĩa của lézarde
Danh từ · giống cái
- Vết nứt, kẽ nứt (ở tường...).
- Dải nẹp (để che chỗ nối vải, ở nệm, ghế bọc...).
Dạng từ của lézarde
Đi với mạo từ: une lézarde · la lézarde
| Số nhiều | lézardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female lizard; crack, crevasse
Câu hỏi thường gặp
lézarde nghĩa là gì?
lézarde (danh từ) nghĩa là vết nứt, kẽ nứt, dải nẹp.
lézarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lézarde (giọng Pháp chuẩn): /le.zaʁd/.
lézarde là giống đực hay giống cái?
lézarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).