TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lézarde

danh từ giống cái (f)
/le.zaʁd/ giọng máy của trình duyệt

lézarde nghĩa là vết nứt, kẽ nứt, dải nẹp.

Nghĩa của lézarde

Danh từ · giống cái

  1. Vết nứt, kẽ nứt (ở tường...).
  2. Dải nẹp (để che chỗ nối vải, ở nệm, ghế bọc...).

Dạng từ của lézarde

Đi với mạo từ: une lézarde · la lézarde

Số nhiềulézardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female lizard; crack, crevasse

Câu hỏi thường gặp

lézarde nghĩa là gì?

lézarde (danh từ) nghĩa là vết nứt, kẽ nứt, dải nẹp.

lézarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lézarde (giọng Pháp chuẩn): /le.zaʁd/.

lézarde là giống đực hay giống cái?

lézarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.