lévite
danh từ giống đực (m)
/le.vit/ giọng máy của trình duyệt
lévite nghĩa là áo dài.
Nghĩa của lévite
Danh từ · giống đực
- Thầy tu dòng Lê-vi (chuyên làm việc tư lễ ở giáo đường).
- Từ cũ; nghĩa cũ Áo dài.
Dạng từ của lévite
Đi với mạo từ: un lévite · le lévite
| Số nhiều | lévites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Levite (member of the Hebrew tribe Levi)
- Danh từ Levite (a loose man's garment)
Câu hỏi thường gặp
lévite nghĩa là gì?
lévite (danh từ) nghĩa là áo dài.
lévite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lévite (giọng Pháp chuẩn): /le.vit/.
lévite là giống đực hay giống cái?
lévite là danh từ giống đực (dùng với un, le).