TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lévite

danh từ giống đực (m)
/le.vit/ giọng máy của trình duyệt

lévite nghĩa là áo dài.

Nghĩa của lévite

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu dòng Lê-vi (chuyên làm việc tư lễ ở giáo đường).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Áo dài.

Dạng từ của lévite

Đi với mạo từ: un lévite · le lévite

Số nhiềulévites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Levite (member of the Hebrew tribe Levi)
  • Danh từ Levite (a loose man's garment)

Câu hỏi thường gặp

lévite nghĩa là gì?

lévite (danh từ) nghĩa là áo dài.

lévite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lévite (giọng Pháp chuẩn): /le.vit/.

lévite là giống đực hay giống cái?

lévite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.