lévitation
danh từ giống cái (f)
/le.vi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lévitation nghĩa là thuật bay lên.
Nghĩa của lévitation
Danh từ · giống cái
- Thân mật Thuật bay lên (khỏi mặt đất).
Dạng từ của lévitation
Đi với mạo từ: une lévitation · la lévitation
| Số nhiều | lévitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ levitation
Câu hỏi thường gặp
lévitation nghĩa là gì?
lévitation (danh từ) nghĩa là thuật bay lên.
lévitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lévitation (giọng Pháp chuẩn): /le.vi.ta.sjɔ̃/.
lévitation là giống đực hay giống cái?
lévitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).