TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lévitation

danh từ giống cái (f)
/le.vi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lévitation nghĩa là thuật bay lên.

Nghĩa của lévitation

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Thuật bay lên (khỏi mặt đất).

Dạng từ của lévitation

Đi với mạo từ: une lévitation · la lévitation

Số nhiềulévitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ levitation

Câu hỏi thường gặp

lévitation nghĩa là gì?

lévitation (danh từ) nghĩa là thuật bay lên.

lévitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lévitation (giọng Pháp chuẩn): /le.vi.ta.sjɔ̃/.

lévitation là giống đực hay giống cái?

lévitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.