TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léthargique

/le.taʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

léthargique nghĩa là ngủ lịm, bơ phờ, uể oải, người ngủ lịm.

Nghĩa của léthargique

Tính từ

  1. Y học Ngủ lịm.
  2. Bơ phờ, uể oải.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người (bị chứng) ngủ lịm.

Dạng từ của léthargique

Số nhiềuléthargiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lethargic, sluggish

Câu hỏi thường gặp

léthargique nghĩa là gì?

léthargique (tính từ, danh từ) nghĩa là ngủ lịm, bơ phờ, uể oải, người ngủ lịm.

léthargique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léthargique (giọng Pháp chuẩn): /le.taʁ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.