TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

profondément

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɔ̃.de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

profondément nghĩa là sâu, sâu sắc.

Nghĩa của profondément

Phó từ

  1. Sâu.
    • Creuser profondémentđào sâu
  2. Sâu sắc.
    • Réfléchir profondémentsuy nghĩ sâu sắc
  3. Rất, hết sức.
    • Profondément surprishết sức ngạc nhiên
    • profondément différentrất khác, khác xa
  4. Kỹ.
    • Dormir profondémentngủ kỹ
  5. Kính cẩn, cúi rạp.
    • Saluer profondémentchào kính cẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profondément

Trái nghĩa

Câu ví dụ với profondément

  • Respirez profondément par la bouche. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9857285
  • Respire profondément par la bouche. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9857286
  • Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499058
  • Respire profondément. Hít thở thật sâu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12228841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ deeply, profoundly

Câu hỏi thường gặp

profondément nghĩa là gì?

profondément (phó từ) nghĩa là sâu, sâu sắc.

profondément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của profondément (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɔ̃.de.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.