profondément
profondément nghĩa là sâu, sâu sắc.
Nghĩa của profondément
Phó từ
- Sâu.
- Creuser profondémentđào sâu
- Sâu sắc.
- Réfléchir profondémentsuy nghĩ sâu sắc
- Rất, hết sức.
- Profondément surprishết sức ngạc nhiên
- profondément différentrất khác, khác xa
- Kỹ.
- Dormir profondémentngủ kỹ
- Kính cẩn, cúi rạp.
- Saluer profondémentchào kính cẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profondément
Trái nghĩa
Câu ví dụ với profondément
- Respirez profondément par la bouche. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9857285
- Respire profondément par la bouche. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9857286
- Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499058
- Respire profondément. Hít thở thật sâu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12228841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ deeply, profoundly
Câu hỏi thường gặp
profondément nghĩa là gì?
profondément (phó từ) nghĩa là sâu, sâu sắc.
profondément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profondément (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɔ̃.de.mɑ̃/.