profondeur
profondeur nghĩa là chiều sâu, bề sâu, sự sâu sắc.
Nghĩa của profondeur
Danh từ · giống cái
- Chiều sâu, bề sâu; độ sâu.
- Sự sâu sắc.
- La profondeur d'une penséesự sâu sắc của một tư tưởng
- Sự sâu kín.
- La profondeur d'un mystèresự sâu kín của một điều huyền bí
- Nơi sâu thẳm.
- Les profondeurs d'une cavernenơi sâu thẳm trong một hang
Dạng từ của profondeur
Đi với mạo từ: une profondeur · la profondeur
| Số nhiều | profondeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profondeur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với profondeur
- psychologie des profondeurs — (từ cũ, nghĩa cũ) như psychanalyse
Câu ví dụ với profondeur
- Quelle est la profondeur de la piscine ? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10485919
- Ce film est vraiment putassier, il ne cherche qu'à choquer sans apporter de profondeur. Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13912211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depth
Câu hỏi thường gặp
profondeur nghĩa là gì?
profondeur (danh từ) nghĩa là chiều sâu, bề sâu, sự sâu sắc.
profondeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profondeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɔ̃.dœʁ/.
profondeur là giống đực hay giống cái?
profondeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).