TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superficialité

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.fi.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

superficialité nghĩa là tính nông cạn, tính hời hợt.

Nghĩa của superficialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nông cạn, tính hời hợt.

Dạng từ của superficialité

Đi với mạo từ: une superficialité · la superficialité

Số nhiềusuperficialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superficiality, shallowness

Câu hỏi thường gặp

superficialité nghĩa là gì?

superficialité (danh từ) nghĩa là tính nông cạn, tính hời hợt.

superficialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superficialité (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fi.sja.li.te/.

superficialité là giống đực hay giống cái?

superficialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.