empêché
empêché nghĩa là bận, mắc bận, ngượng nghịu, lúng túng.
Nghĩa của empêché
Tính từ
- Bận, mắc bận.
- Văn học Ngượng nghịu, lúng túng.
- être empêché de sa personne(thân mật) ngượng nghịu, không biết cư xử thế nào
Dạng từ của empêché
| Số nhiều | empêchés |
| Giống cái | empêchée |
Câu ví dụ với empêché
- La pluie m'a empêché de venir. Mưa đã khiến tôi không đến được.Tatoeba #429006
- Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
empêché nghĩa là gì?
empêché (tính từ) nghĩa là bận, mắc bận, ngượng nghịu, lúng túng.
empêché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empêché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pe.ʃe/.