TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empêché

/ɑ̃.pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

empêché nghĩa là bận, mắc bận, ngượng nghịu, lúng túng.

Nghĩa của empêché

Tính từ

  1. Bận, mắc bận.
  2. Văn học Ngượng nghịu, lúng túng.
    • être empêché de sa personne(thân mật) ngượng nghịu, không biết cư xử thế nào

Dạng từ của empêché

Số nhiềuempêchés
Giống cáiempêchée

Câu ví dụ với empêché

  • La pluie m'a empêché de venir. Mưa đã khiến tôi không đến được.Tatoeba #429006
  • Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

empêché nghĩa là gì?

empêché (tính từ) nghĩa là bận, mắc bận, ngượng nghịu, lúng túng.

empêché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empêché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pe.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.