empêcheur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
empêcheur nghĩa là người cản trở.
Nghĩa của empêcheur
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người cản trở.
- empêcheur de danser en rond(thân mật) kẻ phá đám
Dạng từ của empêcheur
| Số nhiều | empêcheurs |
| Giống cái | empêcheuse /ɑ̃.pɛ.ʃøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troublemaker
Câu hỏi thường gặp
empêcheur nghĩa là gì?
empêcheur (danh từ) nghĩa là người cản trở.
empêcheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empêcheur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/.
empêcheur là giống đực hay giống cái?
empêcheur là danh từ cả hai giống.