TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empêcheur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

empêcheur nghĩa là người cản trở.

Nghĩa của empêcheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người cản trở.
    • empêcheur de danser en rond(thân mật) kẻ phá đám

Dạng từ của empêcheur

Số nhiềuempêcheurs
Giống cáiempêcheuse /ɑ̃.pɛ.ʃøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troublemaker

Câu hỏi thường gặp

empêcheur nghĩa là gì?

empêcheur (danh từ) nghĩa là người cản trở.

empêcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empêcheur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/.

empêcheur là giống đực hay giống cái?

empêcheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.