TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engagé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

engagé nghĩa là lẩn vào, tự nguyện tòng quân, lính mộ.

Nghĩa của engagé

Tính từ

  1. Kiến trúc Lẩn vào.
    • Colonne engagéecột lẩn vào tường
  2. Tự nguyện tòng quân.
  3. Tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị).

Danh từ · giống đực

  1. Người tự nguyện tòng quân, lính mộ.

Dạng từ của engagé

Số nhiềuengagés
Giống cáiengagée
Giống cái số nhiềuengagées

Câu ví dụ với engagé

  • Elle l'a engagé comme interprète. Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1356051
  • Elle l'a engagé en tant qu'interprète. Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1356053
  • Tom a été engagé. Tom đã được thuê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12264013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

engagé nghĩa là gì?

engagé (tính từ, danh từ) nghĩa là lẩn vào, tự nguyện tòng quân, lính mộ.

engagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engagé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.