TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

librairie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.bʁɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

librairie nghĩa là nghề bán sách, hiệu sách.

Nghĩa của librairie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề bán sách.
  2. Hiệu sách.
  3. Nghiệp đoàn (những người) bán sách.
  4. Hãng xuất bản.
    • Librairie Laroussehãng xuất bản La-rút-xơ
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Thư viện.

Dạng từ của librairie

Đi với mạo từ: une librairie · la librairie

Số nhiềulibrairies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với librairie

Đồng nghĩa

Họ từ của librairie

Câu ví dụ với librairie

  • Tu peux l'acheter dans n'importe quelle librairie. Bạn có thể mua ở bất cứ hiệu sách nào.Tatoeba #549088
  • Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
  • La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259916
  • J'ai acheté ce livre à la librairie en face de la gare. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738189
  • Je suis passé à la librairie et j'ai acheté un livre intéressant. Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563267

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library (institution which holds books for use by the public); library (collection of books); bookshop, bookstore (shop that sells books); tobacconist's (shop that sells books, newspapers, cigarettes, snacks and other various items)

Câu hỏi thường gặp

librairie nghĩa là gì?

librairie (danh từ) nghĩa là nghề bán sách, hiệu sách.

librairie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của librairie (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁɛ.ʁi/.

librairie là giống đực hay giống cái?

librairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.