librairie
librairie nghĩa là nghề bán sách, hiệu sách.
Nghĩa của librairie
Danh từ · giống cái
- Nghề bán sách.
- Hiệu sách.
- Nghiệp đoàn (những người) bán sách.
- Hãng xuất bản.
- Librairie Laroussehãng xuất bản La-rút-xơ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thư viện.
Dạng từ của librairie
Đi với mạo từ: une librairie · la librairie
| Số nhiều | librairies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với librairie
Đồng nghĩa
Họ từ của librairie
Câu ví dụ với librairie
- Tu peux l'acheter dans n'importe quelle librairie. Bạn có thể mua ở bất cứ hiệu sách nào.Tatoeba #549088
- Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
- La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259916
- J'ai acheté ce livre à la librairie en face de la gare. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738189
- Je suis passé à la librairie et j'ai acheté un livre intéressant. Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ library (institution which holds books for use by the public); library (collection of books); bookshop, bookstore (shop that sells books); tobacconist's (shop that sells books, newspapers, cigarettes, snacks and other various items)
Câu hỏi thường gặp
librairie nghĩa là gì?
librairie (danh từ) nghĩa là nghề bán sách, hiệu sách.
librairie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của librairie (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁɛ.ʁi/.
librairie là giống đực hay giống cái?
librairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).