libraire
danh từ giống đực (m)
/li.bʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
libraire nghĩa là người bán sách.
Nghĩa của libraire
Danh từ · giống đực
- Người bán sách.
Dạng từ của libraire
Đi với mạo từ: un libraire · le libraire
| Số nhiều | libraires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookseller (person engaged in the business of selling books)
Câu hỏi thường gặp
libraire nghĩa là gì?
libraire (danh từ) nghĩa là người bán sách.
libraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libraire (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁɛʁ/.
libraire là giống đực hay giống cái?
libraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).