TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libraire

danh từ giống đực (m)
/li.bʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

libraire nghĩa là người bán sách.

Nghĩa của libraire

Danh từ · giống đực

  1. Người bán sách.

Dạng từ của libraire

Đi với mạo từ: un libraire · le libraire

Số nhiềulibraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookseller (person engaged in the business of selling books)

Câu hỏi thường gặp

libraire nghĩa là gì?

libraire (danh từ) nghĩa là người bán sách.

libraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libraire (giọng Pháp chuẩn): /li.bʁɛʁ/.

libraire là giống đực hay giống cái?

libraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.