libido
danh từ giống cái (f)
/li.bi.do/ giọng máy của trình duyệt
libido nghĩa là dục tình, dục năng.
Nghĩa của libido
Danh từ · giống cái
- Dục tình.
- Tâm lý Dục năng.
Dạng từ của libido
Đi với mạo từ: une libido · la libido
| Số nhiều | libidos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex drive, libido
Câu hỏi thường gặp
libido nghĩa là gì?
libido (danh từ) nghĩa là dục tình, dục năng.
libido phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libido (giọng Pháp chuẩn): /li.bi.do/.
libido là giống đực hay giống cái?
libido là danh từ giống cái (dùng với une, la).