TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabac

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ta.ba/ giọng máy của trình duyệt

tabac nghĩa là thuốc lá, quầy bán thuốc lá, có màu thuốc lá.

Nghĩa của tabac

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc lá.
    • Champ de tabacruộng trồng thuốc lá
    • Fumer du tabachút thuốc lá
  2. Quầy bán thuốc lá.
  3. Số nhiều Sở thuốc lá (của Pháp).

Tính từ · không đổi

  1. Có màu thuốc lá.
    • Une étoffe tabacvải màu thuốc lá

Dạng từ của tabac

Đi với mạo từ: un tabac · le tabac

Số nhiềutabacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabac

Đồng nghĩa

Họ từ của tabac

Cụm từ, thành ngữ với tabac

  • c'est le même tabac — (thân mật) cũng như thế thôi
  • du même tabac — (thân mật) cùng một loại
  • pot à tabac — xem pot

Câu ví dụ với tabac

  • Le tabac est arrivé. Thuốc lá đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10793099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco (any plant of the genus Nicotiana); tobacco (leaves of certain varieties of the plant cultivated and harvested); smoking, nicotine addiction; tobacconist (shop where tobacco is sold)
  • Tính từ having the color of tobacco
  • Danh từ violent fight

Câu hỏi thường gặp

tabac nghĩa là gì?

tabac (danh từ, tính từ) nghĩa là thuốc lá, quầy bán thuốc lá, có màu thuốc lá.

tabac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabac (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba/.

tabac là giống đực hay giống cái?

tabac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.