tabac
tabac nghĩa là thuốc lá, quầy bán thuốc lá, có màu thuốc lá.
Nghĩa của tabac
Danh từ · giống đực
- Thuốc lá.
- Champ de tabacruộng trồng thuốc lá
- Fumer du tabachút thuốc lá
- Quầy bán thuốc lá.
- Số nhiều Sở thuốc lá (của Pháp).
Tính từ · không đổi
- Có màu thuốc lá.
- Une étoffe tabacvải màu thuốc lá
Dạng từ của tabac
Đi với mạo từ: un tabac · le tabac
| Số nhiều | tabacs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabac
Đồng nghĩa
Họ từ của tabac
Cụm từ, thành ngữ với tabac
- c'est le même tabac — (thân mật) cũng như thế thôi
- du même tabac — (thân mật) cùng một loại
- pot à tabac — xem pot
Câu ví dụ với tabac
- Le tabac est arrivé. Thuốc lá đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10793099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tobacco (any plant of the genus Nicotiana); tobacco (leaves of certain varieties of the plant cultivated and harvested); smoking, nicotine addiction; tobacconist (shop where tobacco is sold)
- Tính từ having the color of tobacco
- Danh từ violent fight
Câu hỏi thường gặp
tabac nghĩa là gì?
tabac (danh từ, tính từ) nghĩa là thuốc lá, quầy bán thuốc lá, có màu thuốc lá.
tabac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabac (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba/.
tabac là giống đực hay giống cái?
tabac là danh từ giống đực (dùng với un, le).