TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabagisme

danh từ giống đực (m)
/ta.ba.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

tabagisme nghĩa là Chứng nhiễm độc thuốc lá.

Nghĩa của tabagisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng nhiễm độc thuốc lá.

Dạng từ của tabagisme

Đi với mạo từ: un tabagisme · le tabagisme

Số nhiềutabagismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco usage habit; nicotine addiction

Câu hỏi thường gặp

tabagisme nghĩa là gì?

tabagisme (danh từ) nghĩa là Chứng nhiễm độc thuốc lá.

tabagisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabagisme (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba.ʒism/.

tabagisme là giống đực hay giống cái?

tabagisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.