TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabard

danh từ giống đực (m)
/ta.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

tabard nghĩa là Áo choàng ngoài áo giáp (thời Trung đại).

Nghĩa của tabard

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo choàng ngoài áo giáp (thời Trung đại).

Dạng từ của tabard

Đi với mạo từ: un tabard · le tabard

Số nhiềutabards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tabard

Câu hỏi thường gặp

tabard nghĩa là gì?

tabard (danh từ) nghĩa là Áo choàng ngoài áo giáp (thời Trung đại).

tabard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabard (giọng Pháp chuẩn): /ta.baʁ/.

tabard là giống đực hay giống cái?

tabard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.